ALKYL DIPHENYLAMINE HA557(ADPA)
Alkylated Diphenylamine (ADPA) là một sản phẩm có hiệu quả caophụ gia chống oxy hóa được thiết kế để cải thiện độ ổn định oxy hóa và tuổi thọ của dầu nhờn và nhiên liệu. Được phát triển và cung cấp bởi HEAO, sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các công thức công nghiệp và ô tô hiện đại.
Oxy hóa là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm dầu bôi trơn, dẫn đến hình thành cặn bùn, tăng độ nhớt và giảm hiệu suất. ADPA hoạt động bằng cách ức chế các phản ứng oxy hóa, giúp duy trì tính toàn vẹn hóa học của dầu gốc trong điều kiện nhiệt độ cao và áp lực cao. Cấu trúc hóa học của nó cho phép nó hoạt động như một chất bắt gốc tự do, làm cho nó đặc biệt có giá trị trong các hệ thống tiếp xúc với ứng suất nhiệt kéo dài.
Chất phụ gia này được công nhận rộng rãi về khả năng hòa tan tuyệt vời trong nhiều loại dầu gốc, bao gồm dầu khoáng và chất lỏng tổng hợp, đảm bảo pha trộn liền mạch và hiệu suất nhất quán.
ALKYL DIPHENYLAMINE(ADPA) Ưu điểm
1. Khả năng chống oxy hóa tuyệt vời
Làm chậm hiệu quả các quá trình oxy hóa, kéo dài tuổi thọ của dầu nhờn và giảm tần suất bảo trì.
2. Độ ổn định nhiệt cao
Duy trì hiệu suất ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và ô tô đòi hỏi khắt khe.
3. Khả năng tương thích mạnh mẽ
Pha trộn dễ dàng với nhiều loại dầu gốc và hệ thống phụ gia mà không gây ra sự mất ổn định hoặc tách lớp.
4. Kiểm soát cặn bùn và cặn bẩn
Giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ có hại như cặn bùn và véc-ni, giúp giữ cho hệ thống sạch sẽ.
5. Sử dụng công thức đa năng
Có thể sử dụng trong cả hệ thống dầu nhờn gốc khoáng và gốc tổng hợp, mang lại sự linh hoạt cho nhà sản xuất.
LIỀU LƯỢNG KHUYẾN NGHỊ
Liều lượng khuyến nghị: 0,1-1,0%
Ứng dụng và Hướng dẫn Liều lượng của ALKYL DIPHENYLAMINE(ADPA)
Ứng dụng điển hình
- Dầu nhờn: Dầu động cơ, dầu thủy lực và dầu tuabin
- Dầu công nghiệp: Dầu bánh răng, dầu máy nén và chất lỏng truyền nhiệt
- Hệ thống nhiên liệu: Để cải thiện độ ổn định lưu trữ và ngăn ngừa sự suy giảm
Hướng dẫn liều lượng
- Liều lượng khuyến nghị thường dao động từ 0,2% đến 1,0%, tùy thuộc vào công thức và yêu cầu hiệu suất.
- Đối với các ứng dụng nhiệt độ cao hoặc tuổi thọ dài, có thể cần nồng độ cao hơn.
- Nên tiến hành thử nghiệm công thức để xác định liều lượng tối ưu cho các trường hợp sử dụng cụ thể.
ĐẶC TÍNH
MỤC | GIÁ TRỊ ĐIỂN HÌNH | PHƯƠNG PHÁP THỬ |
Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt | Trực quan |
Tỷ trọng (20℃), kg/m3 | Báo cáo | NB/SH/T 0870, ASTM D7042 |
Điểm chớp cháy (COC), ℃ | ≥180 | GB/T 3536, ASTM D92 |
Độ nhớt động học (40℃), mm2/s | Báo cáo | NB/SH/T 0870, ASTM D7042 |
TBN, mg KOH/g | ≥150 | SH/T 0251, ASTM D2896 |
Nitơ cơ bản, %(m/m) | 4.0-5.0 | NB/SH/T 0704, ASTM D5762 |
Câu hỏi thường gặp
1. Chức năng chính của sản phẩm này là gì?
Nó hoạt động như một chất chống oxy hóa, ngăn ngừa quá trình oxy hóa trong dầu nhờn và nhiên liệu để kéo dài tuổi thọ sử dụng của chúng.
2. Nó có thể được sử dụng trong dầu tổng hợp không?
Có, nó tương thích với cả dầu gốc khoáng và dầu gốc tổng hợp.
3. Sản phẩm có phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao không?
Tuyệt đối. Độ ổn định nhiệt cao của nó làm cho nó hiệu quả trong môi trường nhiệt độ cao.
4. Nó có ảnh hưởng đến các phụ gia khác trong công thức không?
Không, nó được thiết kế để hoạt động tốt với hầu hết các hệ thống phụ gia mà không có tương tác tiêu cực.
5. Nên bảo quản như thế nào?
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm để duy trì sự ổn định của sản phẩm.
6. HEAO có thể cung cấp các giải pháp tùy chỉnh không?
Vâng, HEAOcung cấp các tùy chọn tùy chỉnh dựa trên nhu cầu công thức và hiệu suất cụ thể.
