HA992 COMPLEX ANTI-FOAM
HA992 Complex Anti-Foam là một hợp chất phụ gia chống tạo bọt được thiết kế chủ yếu cho dầu bôi trơn và các hệ thống dầu không chứa nước khác. Sản phẩm kết hợp:
- Chất chống tạo bọt silicone để kiểm soát bọt bề mặt nhanh chóng và hiệu quả.
- Chất chống tạo bọt không chứa silicone gốc polyacrylate giúp phân tán tốt hơn, hiệu quả kéo dài hơn và ít gây cản trở đến quá trình thoát khí.
“Phức hợp” ở đây có nghĩa là công thức pha trộn hoặc lai ghép—không phải là một hợp chất hóa học đơn lẻ. Theo nhà sản xuất, HA992 là chất lỏng màu vàng nhạt, có khả năng phân tán tốt trong cả dầu nhẹ và dầu nặng. Liều lượng khuyến nghị là 0,01–0,03% trọng lượng, tương đương khoảng 100–300 ppm. Điểm chớp cháy được công bố của nó ít nhất là 50°C.
LIỀU LƯỢNG KHUY�N NGHỊ
Liều lượng khuyến nghị là 0,01-0,03%
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
HẠNG MỤC | GIÁ TRỊ ĐIỂN HÌNH | PHƯƠNG PHÁP THỬ NGHIỆM |
Ngoại quan | Chất lỏng màu vàng nhạt | Kiểm tra trực quan |
Điểm chớp cháy (COC), ℃ | ≥50 | ASTM D92 |
Độ nhớt động học (100℃), mm2/s | Báo cáo | ASTM D7042 |
Tỷ trọng (20℃),kg/m3 | 800-850 | ASTM D7042 |
Ưu điểm của HA992 COMPLEX ANTI-FOAM
1. Ức chế bọt nhanh chóng
Thành phần silicone nhanh chóng phá vỡ bọt bề mặt và giúp ngăn ngừa sự hình thành bọt quá mức trong quá trình tuần hoàn, khuấy trộn và vận hành tốc độ cao.
2. Cân bằng xả khí tốt hơn
Chất chống tạo bọt silicone thông thường có thể kiểm soát bọt bề mặt hiệu quả nhưng có thể làm chậm quá trình giải phóng bọt khí nhỏ. Thành phần polyacrylate giúp giảm nhược điểm này.
3. Khả năng tương thích phụ gia tốt
HA992 được thiết kế để hoạt động với các phụ gia bôi trơn thông dụng như chất tẩy rửa, chất phân tán, chất chống oxy hóa, chất chống mài mòn, chất ức chế ăn mòn và chất cải thiện chỉ số độ nhớt. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra tính tương thích trong công thức hoàn chỉnh.
4. Khả năng phân tán trên các độ nhớt dầu khác nhau
Nhà sản xuất tuyên bố rằng HA992 phân tán hiệu quả trong cả dầu nhẹ và dầu nặng, làm cho nó có khả năng phù hợp với nhiều loại công thức bôi trơn hơn.
5. Tỷ lệ xử lý thấp
Liều lượng điển hình 0,01–0,03% cho phép nhà pha chế kiểm soát bọt mà không cần thêm lượng lớn phụ gia.
6. Cải thiện độ tin cậy của chất bôi trơn
Kiểm soát bọt đúng cách có thể giúp ngăn ngừa:
- Hiện tượng xâm thực bơm
- Áp suất thủy lực không ổn định
- Hình thành màng bôi trơn không đầy đủ
- Tràn dầu từ bể chứa
- Oxy hóa tăng tốc
- Truyền nhiệt kém
- Vận hành thiết bị không ổn định
| Ứng dụng | Tại sao hiệu suất chống bọt lại quan trọng |
|---|---|
| Dầu thủy lực | Kiểm soát bọt gây ra bởi tuần hoàn nhanh, nhiễu loạn đường hồi và hoạt động của bơm |
| Dầu bánh răng công nghiệp | Giảm tạo bọt sinh ra do bánh răng khuấy trộn và bôi trơn bằng vung té |
| Dầu động cơ | Giúp kiểm soát bọt gây ra bởi chuyển động trục khuỷu, tuần hoàn và các công thức giàu chất tẩy rửa |
| Dầu truyền động | Hỗ trợ bôi trơn ổn định và phản hồi thủy lực trong các hệ thống dễ bị sục khí |
| Dầu tuabin | Giúp duy trì khả năng thoát khí tốt và sự tuần hoàn dầu đáng tin cậy |
| Dầu máy nén | Giảm bọt liên quan đến khuấy trộn, thay đổi áp suất và tiếp xúc khí |
| Dầu tuần hoàn | Ngăn ngừa bọt trong bể chứa và sự phân phối dầu bôi trơn không ổn định |
| Dầu bôi trơn hàng hải | Hỗ trợ kiểm soát bọt trong hệ thống dầu tuần hoàn cao |
| Dầu công nghiệp chịu tải nặng | Cung cấp khả năng phân tán trong các công thức có độ nhớt cao hơn |
| Công thức dầu khoáng thông thường | Phù hợp cho dầu bôi trơn thành phẩm khi chất chống tạo bọt chỉ chứa silicone gây lo ngại về khả năng thoát khí |
